gan bàn chân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần ở dưới và ở giữa bàn chân người: "Gan bàn chân" là phần thịt dày, phẳng và không có xương ở mặt dưới của bàn chân, nằm giữa gót chân và các ngón chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bị một cái gai đâm vào giữa gan bàn chân.
- Sau khi đi bộ đường dài, gan bàn chân của tôi rất đau.
- Trẻ sơ sinh thường có gan bàn chân rất mềm.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đau gan bàn chân": cảm giác đau nhức hoặc khó chịu ở phần dưới bàn chân.
- Người bị viêm cân gan chân thường đau gan bàn chân vào buổi sáng.
"Massage gan bàn chân": hành động xoa bóp phần dưới bàn chân để thư giãn hoặc trị liệu.
- Massage gan bàn chân giúp lưu thông máu và giảm mệt mỏi.
Biến thể và từ gần giống
Lòng bàn chân: từ đồng nghĩa, cùng chỉ phần dưới của bàn chân.
- Anh ấy bị ngứa ở lòng bàn chân.
Mu bàn chân: từ chỉ phần trên, đối lập với "gan bàn chân".
- Giày chật khiến mu bàn chân bị đỏ.
Gót chân: phần sau cùng của bàn chân, tiếp giáp với gan bàn chân.
- Gót chân bị nứt nẻ vào mùa đông.
Từ đồng nghĩa
- Lòng bàn chân: phần dưới của bàn chân.
- Mặt dưới bàn chân: cách diễn đạt mô tả vị trí.
Thành ngữ liên quan
- "Gan bàn chân chai sạn": chỉ người đã trải qua nhiều vất vả, đi nhiều nơi.
- Ông ấy là người gan bàn chân chai sạn, từng đi khắp mọi miền đất nước.
- dt Phần ở dưới và ở giữa bàn chân người: Bị một cái gai đâm vào giữa gan bàn chân.